Triệu chứng viêm khớp dạng thấp
Cứng khớp trong một thời gian dài vào buổi sáng là biểu hiện đặc trưng của viêm khớp dạng thấp, đau nhức cân đối ở các khớp ở cả hai bên, kẻm theo các biểu hiện khác như, mệt mỏi, sốt nhẹ, giảm cân, mất năng lượng, giảm cân…
Tác động của viêm khớp dạng thấp đối với sức khỏe
Viêm khớp dạng thấp gây đau, sưng, thậm chí là biến dạng các khớp, làm giảm khả năng vận động bình thường của bệnh nhân.
Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh viêm khớp dạng thấp
Nếu tình trạng viêm nhiễm diễn ra trong thời gian dài có thể gây tổn thương cho khớp không thể phục hồi, có thể phải thay khớp. Viêm khớp dạng thấp cũng có thể ảnh hưởng đến các mô khác trên cơ thể và gây ra các biến chứng ở phổi, tim, mắt và làm tăng nguy cơ bị loãng xương và các bệnh lý khác.
Nguyên nhân viêm khớp dạng thấp
Viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn diễn ra khi hệ thống miễn dịch tấn công synovium lớp màng bao bọc khớp, dẫn đến tình trạng viêm và làm dày lớp synovium này. Quá trình này có thể phá hủy sụn và xương trong khớp. Hơn nữa, gân và dây chằng giữ các khớp cũng bị giãn và suy yếu, gây biến dạng và mất khả năng liên kết của khớp.Chưa xác định được nguyên nhân chính xác của viêm khớp dạng thấp, một rối loạn miễn dịch phức tạp.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc viêm khớp dạng thấp
- Giới tính: Phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nam giới.
- Tuổi tác: Viêm khớp dạng thấp thường gặp nhất ở người trưởng thành giữa độ tuổi 40 và 60, nhưng nó có thể phát triển ở bất kỳ độ tuổi nào.
- Yếu tố di truyền: Nguy cơ mắc bệnh cao hơn nếu có thành viên trong gia đình mắc bệnh viêm khớp dạng thấp.
- Yếu tố môi trường: Tiếp xúc với một số yếu tố môi trường, như khói thuốc lá, amiăng, và bụi silic có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh.
- Hút thuốc: Hút thuốc là yếu tố nguy cơ đáng kể cho viêm khớp dạng thấp, đặc biệt ở những người có sẵn yếu tố gen di truyền.
- Nhiễm trùng: Một số nghiên cứu cho thấy các vi khuẩn như Porphyromonas gingivalis (thường liên quan đến bệnh nha chu) có thể góp phần khởi phát bệnh.
Phương pháp điều trị viêm khớp dạng thấp hiệu quả
Mục tiêu điều trị là cải thiện tình trạng đau, sưng khớp và giúp bệnh nhân thực hiện các hoạt động hàng ngày một cách bình thường. Bắt đầu dùng thuốc càng sớm càng tốt giúp ngăn ngừa các khớp khỏi tổn thương lâu dài hoặc có thể vĩnh viễn.
Tùy vào thể trạng bệnh nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh mà bác sĩ sẽ kê đơn thuốc và áp dụng những phương pháp điều trị phù hợp.
Thuốc điều trị cơ bản:
DMARDs (Thuốc chống thấp khớp cổ điển):
- Metroxetra
- Leflunomide
- Hydroxychloroquine
- Sulfasalazine
Tác dụng của DMARDs: Cải thiện triệu chứng và làm chậm tiến triển của tổn thương khớp.
Kết hợp thuốc: DMARDs kết hợp với NSAID hoặc corticosteroid liều thấp để giảm sưng và đau.
Điều trị nâng cao cho bệnh nghiêm trọng:
Methotrexate phối hợp với thuốc kháng thể đơn dòng hoặc công nghệ sinh học
- Etanercept
- Anakinra
- Sarilumab
- Adalimumab
- Certolizumab
- Golimumab
- Infliximab
- Rituximab
- Tocilizumab
Mục đích: Ngăn chặn các tín hiệu hóa học gây viêm và tổn thương.
Các lựa chọn thay thế: Thuốc ức chế Janus kinase (JAK) như Tofacitinib và Baricitinib, khi Methotrexate không đủ hiệu quả.
Can thiệp phẫu thuật:
- Cắt bao hoạt dịch ở khớp bị tổn thương.
- Sửa chữa các gân bị bong hoặc đứt.
- Thay khớp khi cần thiết.

